Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Special K quả mọng đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn, với, kellogg's
380
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb76 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 380 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 4,9 g 17%
- Đường 22 g —
- Natri 626 mg 27%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 3,1 µg 16%
- Thiamin (B1) 1,9 mg 156%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 1,1 mg 63%
- Folate (B9) 161 µg 40%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 19,3 mg 107%
- Magiê 70 mg 17%
- Phốt pho 199 mg 16%
- Kali 299 mg 6%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,31 mg 35%
- Mangan 2,1 mg 92%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 380 | 12 g | 76 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 5,9 g | 38 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 570 | 18 g | 114 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 760 | 24 g | 153 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 950 | 29 g | 191 g | 3,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc Special K quả mọng đỏ
100 g Ngũ cốc Special K quả mọng đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Special K quả mọng đỏ có 380 kcal, gồm 12 g đạm, 76 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Special K quả mọng đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Special K quả mọng đỏ có 190 kcal, gồm 5,9 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Special K quả mọng đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Special K quả mọng đỏ có 570 kcal, gồm 18 g đạm, 114 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
200 g Ngũ cốc Special K quả mọng đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc Special K quả mọng đỏ có 760 kcal, gồm 24 g đạm, 153 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
250 g Ngũ cốc Special K quả mọng đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc Special K quả mọng đỏ có 950 kcal, gồm 29 g đạm, 191 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6832 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ