Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 15%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 35 g —
  • Natri 377 mg 16%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 6 mg 502%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 18,7 mg 117%
  • Vitamin B6 2,1 mg 124%
  • Folate (B9) 321 µg 80%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 276 mg 21%
  • Sắt 17,8 mg 99%
  • Magiê 66 mg 16%
  • Phốt pho 307 mg 25%
  • Kali 444 mg 9%
  • Kẽm 14,1 mg 128%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 2,5 mg 110%
  • Selen 10,1 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3847,3 g77 g3,3 g
50 g50 g1923,7 g38 g1,7 g
150 g150 g57611 g115 g5 g
200 g200 g76815 g153 g6,6 g
250 g250 g96018 g192 g8,3 g

Câu hỏi về ngũ cốc Selection Honey Nut O's

100 g ngũ cốc Selection Honey Nut O's có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc Selection Honey Nut O's có 384 kcal, gồm 7,3 g đạm, 77 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g ngũ cốc Selection Honey Nut O's có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc Selection Honey Nut O's có 192 kcal, gồm 3,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g ngũ cốc Selection Honey Nut O's có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc Selection Honey Nut O's có 576 kcal, gồm 11 g đạm, 115 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g ngũ cốc Selection Honey Nut O's có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc Selection Honey Nut O's có 768 kcal, gồm 15 g đạm, 153 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g ngũ cốc Selection Honey Nut O's có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc Selection Honey Nut O's có 960 kcal, gồm 18 g đạm, 192 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6922 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ