Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 337 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 13 g 45%
  • Đường 16 g —
  • Natri 625 mg 27%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33716 g60 g4,7 g
50 g50 g1697,8 g30 g2,4 g
150 g150 g50623 g89 g7,1 g
200 g200 g67431 g119 g9,4 g
250 g250 g84339 g149 g12 g

Câu hỏi về ngũ cốc Shredded spoonfuls

100 g ngũ cốc Shredded spoonfuls có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc Shredded spoonfuls có 337 kcal, gồm 16 g đạm, 60 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g ngũ cốc Shredded spoonfuls có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc Shredded spoonfuls có 169 kcal, gồm 7,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g ngũ cốc Shredded spoonfuls có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc Shredded spoonfuls có 506 kcal, gồm 23 g đạm, 89 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g ngũ cốc Shredded spoonfuls có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc Shredded spoonfuls có 674 kcal, gồm 31 g đạm, 119 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

250 g ngũ cốc Shredded spoonfuls có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc Shredded spoonfuls có 843 kcal, gồm 39 g đạm, 149 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ