Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 322 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 13 g 45%
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32210 g66 g2,5 g
50 g50 g1615 g33 g1,3 g
150 g150 g48315 g98 g3,8 g
200 g200 g64420 g131 g5 g
250 g250 g80525 g164 g6,3 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Shredded wheat

100 g Ngũ cốc Shredded wheat có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Shredded wheat có 322 kcal, gồm 10 g đạm, 66 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Shredded wheat có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Shredded wheat có 161 kcal, gồm 5 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Shredded wheat có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Shredded wheat có 483 kcal, gồm 15 g đạm, 98 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Shredded wheat có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Shredded wheat có 644 kcal, gồm 20 g đạm, 131 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Shredded wheat có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Shredded wheat có 805 kcal, gồm 25 g đạm, 164 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1381 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ