Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Shredded wheat
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn liền, post
360
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb66 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 13 g 46%
- Đường 1,1 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Biotin (B7) 8,9 µg 30%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 131 mg 31%
- Phốt pho 331 mg 26%
- Kali 359 mg 8%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,55 mg 61%
- Mangan 2,3 mg 99%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 11 g | 66 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 5,6 g | 33 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 17 g | 100 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 22 g | 133 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 28 g | 166 g | 5,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗngăn liền, post362 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Shredded wheat mật ong và hạtăn liền, post367 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Shreddiessẵn sàng ăn, post361 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Shredded wheat'n branăn liền, cỡ muỗng, post359 kcal / 100 g
- Bánh ngô cámpost, ăn liền328 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Bánh ngô cán Post Grape-Nutsngũ cốc ăn liền, post376 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc Shredded wheat
100 g Ngũ cốc Shredded wheat có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Shredded wheat có 360 kcal, gồm 11 g đạm, 66 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Shredded wheat có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Shredded wheat có 180 kcal, gồm 5,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Shredded wheat có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Shredded wheat có 540 kcal, gồm 17 g đạm, 100 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Ngũ cốc Shredded wheat có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc Shredded wheat có 720 kcal, gồm 22 g đạm, 133 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
250 g Ngũ cốc Shredded wheat có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc Shredded wheat có 900 kcal, gồm 28 g đạm, 166 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1279 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ