Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 12 g 42%
- Đường 0,8 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 3,3 mg 19%
- Magiê 172 mg 41%
- Phốt pho 362 mg 29%
- Kali 358 mg 8%
- Kẽm 2,5 mg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 11 g | 69 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 63 g | 219 | 7,1 g | 44 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 126 g | 438 | 14 g | 87 g | 2,5 g |
| ½ khẩu phần | 31,5 g | 110 | 3,5 g | 22 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 189 g | 658 | 21 g | 131 g | 3,8 g |
| 4 khẩu phần | 252 g | 877 | 28 g | 174 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 5,6 g | 35 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 17 g | 104 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 23 g | 138 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 28 g | 173 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì phồngquaker, ăn liền397 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Shredded wheat'n branăn liền, cỡ muỗng, post359 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
- Bũa sáng cám yến mạch nướng MOTHER'Sngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker372 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerchế biến với nước, không muối43 kcal / 100 g
- Quaker Cap'n Crunchngũ cốc ăn liền398 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, đã chuẩn bị, quaker83 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc Shredded Wheat Quaker
Ăn ngũ cốc Shredded Wheat Quaker với sữa thế nào để bánh không bị nhũn?
Rót sữa vào ngay trước khi ăn; bánh sẽ mềm dần nhưng vẫn giữ được độ giòn lúc đầu. Nếu muốn mềm hẳn, ngâm khoảng 5 phút.
Có thể ăn ngũ cốc Shredded Wheat Quaker với sữa nóng không?
Có. Hâm sữa đến khi nóng nhưng chưa sôi, rót lên bánh rồi chờ vài phút; thêm chuối hoặc táo cắt nhỏ để bữa sáng có vị ngọt tự nhiên.
Ngũ cốc Shredded Wheat Quaker hợp với món ăn kèm nào?
Bạn có thể ăn cùng sữa chua, trái cây tươi và một ít hạt; bánh cũng có thể bẻ vụn rắc lên cháo hoặc dùng làm lớp giòn cho món tráng miệng.
Mở gói ngũ cốc Shredded Wheat Quaker rồi bảo quản thế nào?
Đóng kín túi hoặc chuyển bánh sang hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng. Độ ẩm khiến bánh mất độ giòn.
Một khẩu phần ngũ cốc Shredded Wheat Quaker thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 63 g. Lượng này cung cấp 12 g chất xơ và 11 g protein.
Ngũ cốc Shredded Wheat Quaker khác ngũ cốc lúa mì phồng ra sao?
Shredded Wheat được tạo thành từ những sợi lúa mì ép thành bánh, còn lúa mì phồng có kết cấu xốp, nhẹ và giòn hơn. Lúa mì phồng có 348 kcal mỗi 100 g, so với 348 kcal của Shredded Wheat Quaker.
Người dị ứng lúa mì có ăn ngũ cốc Shredded Wheat Quaker được không?
Không nên, vì đây là ngũ cốc làm từ lúa mì. Sản phẩm cũng không phù hợp với người cần tránh gluten.
Nguồn: USDA FoodData Central 172987 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ