Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 13 g 48%
  • Đường 1 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 10,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 4,6 mg 25%
  • Magiê 123 mg 29%
  • Phốt pho 360 mg 29%
  • Kali 392 mg 8%
  • Kẽm 3 mg 28%
  • Đồng 0,53 mg 59%
  • Mangan 2,4 mg 103%
  • Selen 9,5 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35912 g67 g2,1 g
50 g50 g1805,9 g34 g1 g
150 g150 g53918 g101 g3,1 g
200 g200 g71823 g134 g4,1 g
250 g250 g89829 g168 g5,1 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Shredded wheat'n bran

100 g Ngũ cốc Shredded wheat'n bran có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Shredded wheat'n bran có 359 kcal, gồm 12 g đạm, 67 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Shredded wheat'n bran có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Shredded wheat'n bran có 180 kcal, gồm 5,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Shredded wheat'n bran có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Shredded wheat'n bran có 539 kcal, gồm 18 g đạm, 101 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Shredded wheat'n bran có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Shredded wheat'n bran có 718 kcal, gồm 23 g đạm, 134 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Shredded wheat'n bran có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Shredded wheat'n bran có 898 kcal, gồm 29 g đạm, 168 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1276 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ