Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗng
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn liền, post
362
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb68 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 362 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 13 g 47%
- Đường 1 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Biotin (B7) 9 µg 30%
- Folate (B9) 15,6 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 3,9 mg 22%
- Magiê 115 mg 27%
- Phốt pho 365 mg 29%
- Kali 376 mg 8%
- Kẽm 3,1 mg 29%
- Đồng 0,65 mg 72%
- Mangan 2 mg 85%
- Selen 11,7 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 362 | 11 g | 68 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 5,6 g | 34 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 543 | 17 g | 101 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 724 | 22 g | 135 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 905 | 28 g | 169 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗng
100 g Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗng có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗng có 362 kcal, gồm 11 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗng có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗng có 181 kcal, gồm 5,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗng có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗng có 543 kcal, gồm 17 g đạm, 101 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
200 g Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗng có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗng có 724 kcal, gồm 22 g đạm, 135 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗng có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc Shredded wheat cỡ muỗng có 905 kcal, gồm 28 g đạm, 169 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ