Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 12 g 44%
- Đường 0,9 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 133 mg 32%
- Phốt pho 384 mg 31%
- Kali 387 mg 8%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Selen 5,9 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 12 g | 69 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 49 g | 172 | 5,8 g | 34 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 98 g | 344 | 12 g | 68 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 24,5 g | 86 | 2,9 g | 17 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 147 g | 516 | 17 g | 101 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 196 g | 688 | 23 g | 135 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 5,9 g | 35 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 18 g | 104 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 24 g | 138 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 30 g | 173 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat
100 g ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có 351 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (49 g) ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (49 g) ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có 172 kcal, gồm 5,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (98 g) ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (98 g) ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có 344 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (24,5 g) ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (24,5 g) ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có 86 kcal, gồm 2,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (147 g) ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (147 g) ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có 516 kcal, gồm 17 g đạm, 101 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (196 g) ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (196 g) ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có 688 kcal, gồm 23 g đạm, 135 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có 176 kcal, gồm 5,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc cỡ muỗng nguyên bản Post Shredded Wheat có 527 kcal, gồm 18 g đạm, 104 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173911 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ