Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quaker Cap'n Crunch
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 398 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 83 g 30%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 44 g —
- Natri 754 mg 33%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,62 mg 4%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,6 mg 135%
- Riboflavin (B2) 1,8 mg 140%
- Niacin (B3) 21,5 mg 134%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 2,1 mg 126%
- Folate (B9) 1555 µg 389%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 19,4 mg 108%
- Magiê 55 mg 13%
- Phốt pho 167 mg 13%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 16,2 mg 147%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,75 mg 32%
- Selen 6,5 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 398 | 4,4 g | 83 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 27 g | 107 | 1,2 g | 22 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 54 g | 215 | 2,4 g | 45 g | 2,8 g |
| ½ khẩu phần | 13,5 g | 54 | 0,6 g | 11 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 81 g | 322 | 3,6 g | 67 g | 4,1 g |
| 4 khẩu phần | 108 g | 430 | 4,7 g | 90 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 2,2 g | 42 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 597 | 6,6 g | 125 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 796 | 8,8 g | 166 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 995 | 11 g | 208 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Quaker Cap'n Crunch với Crunchberriesngũ cốc ăn liền397 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Quaker Cap'n Crunch's Oops! All Berriesngũ cốc ăn liền395 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Cap'n Crunch Quakersẵn sàng ăn, quaker402 kcal / 100 g
- Quaker Halloween Crunch Cap'n Crunchngũ cốc ăn liền402 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunchngũ cốc ăn liền417 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quaker Cap'n Crunch
100 g Quaker Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
100 g Quaker Cap'n Crunch có 398 kcal, gồm 4,4 g đạm, 83 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (27 g) Quaker Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (27 g) Quaker Cap'n Crunch có 107 kcal, gồm 1,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (54 g) Quaker Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (54 g) Quaker Cap'n Crunch có 215 kcal, gồm 2,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
½ khẩu phần (13,5 g) Quaker Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (13,5 g) Quaker Cap'n Crunch có 54 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (81 g) Quaker Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (81 g) Quaker Cap'n Crunch có 322 kcal, gồm 3,6 g đạm, 67 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
4 khẩu phần (108 g) Quaker Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (108 g) Quaker Cap'n Crunch có 430 kcal, gồm 4,7 g đạm, 90 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Quaker Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
50 g Quaker Cap'n Crunch có 199 kcal, gồm 2,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Quaker Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
150 g Quaker Cap'n Crunch có 597 kcal, gồm 6,6 g đạm, 125 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171642 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ