Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 417 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 33 g —
- Natri 742 mg 32%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,61 mg 4%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,5 mg 128%
- Riboflavin (B2) 1,7 mg 133%
- Niacin (B3) 20,4 mg 127%
- Vitamin B6 2 mg 120%
- Folate (B9) 1554 µg 389%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 18,4 mg 102%
- Magiê 69 mg 16%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 236 mg 5%
- Kẽm 15,3 mg 139%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 417 | 7,1 g | 76 g | 9,2 g |
| 1 khẩu phần | 27 g | 113 | 1,9 g | 21 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 54 g | 225 | 3,8 g | 41 g | 5 g |
| ½ khẩu phần | 13,5 g | 56 | 1 g | 10 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 81 g | 338 | 5,8 g | 62 g | 7,5 g |
| 4 khẩu phần | 108 g | 450 | 7,7 g | 82 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 209 | 3,6 g | 38 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 626 | 11 g | 114 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 834 | 14 g | 152 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 1043 | 18 g | 190 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Quaker Halloween Crunch Cap'n Crunchngũ cốc ăn liền402 kcal / 100 g
- Quaker Cap'n Crunch với Crunchberriesngũ cốc ăn liền397 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Cap'n Crunch Quakersẵn sàng ăn, quaker402 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Quaker Christmas Crunchngũ cốc ăn liền397 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch
100 g Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có 417 kcal, gồm 7,1 g đạm, 76 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
1 khẩu phần (27 g) Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (27 g) Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có 113 kcal, gồm 1,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (54 g) Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (54 g) Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có 225 kcal, gồm 3,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 5 g chất béo.
½ khẩu phần (13,5 g) Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (13,5 g) Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có 56 kcal, gồm 1 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (81 g) Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (81 g) Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có 338 kcal, gồm 5,8 g đạm, 62 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
4 khẩu phần (108 g) Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (108 g) Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có 450 kcal, gồm 7,7 g đạm, 82 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có 209 kcal, gồm 3,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Quaker Peanut Butter Crunch Cap'n Crunch có 626 kcal, gồm 11 g đạm, 114 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171644 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ