Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Natri 2,4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11,1 mg 1%
  • Sắt 0,86 mg 5%
  • Phốt pho 76,6 mg 6%
  • Kali 66,6 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g742,7 g12 g1,3 g
50 g50 g371,3 g6 g0,7 g
150 g150 g1114 g18 g2 g
200 g200 g1485,4 g24 g2,6 g
250 g250 g1856,7 g30 g3,3 g

Câu hỏi về Cháo yến mạch

100 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g Cháo yến mạch có 74 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g Cháo yến mạch có 37 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g Cháo yến mạch có 111 kcal, gồm 4 g đạm, 18 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g Cháo yến mạch có 148 kcal, gồm 5,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g Cháo yến mạch có 185 kcal, gồm 6,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ