Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bran
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn
321
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,4 g
Carb70 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 321 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 10 g 37%
- Đường 39 g —
- Natri 489 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 2 mg 167%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 79 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23,9 mg 2%
- Sắt 13,3 mg 74%
- Magiê 160 mg 38%
- Phốt pho 311 mg 25%
- Kali 580 mg 12%
- Kẽm 3,5 mg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 321 | 7,4 g | 70 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 3,7 g | 35 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 482 | 11 g | 105 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 642 | 15 g | 140 g | 4,3 g |
| 250 g | 250 g | 803 | 19 g | 175 g | 5,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bran
100 g Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bran có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bran có 321 kcal, gồm 7,4 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bran có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bran có 161 kcal, gồm 3,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bran có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bran có 482 kcal, gồm 11 g đạm, 105 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bran có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bran có 642 kcal, gồm 15 g đạm, 140 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
250 g Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bran có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc Loads of Raisins Raisin Bran có 803 kcal, gồm 19 g đạm, 175 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1374 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ