Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc bông cám President's Choice
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn, ngon không tưởng
316
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb57 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 316 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 17 g 60%
- Đường 19 g —
- Natri 263 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 2 mg 167%
- Riboflavin (B2) 0,9 mg 69%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 79 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 51,7 mg 4%
- Sắt 13,3 mg 74%
- Magiê 160 mg 38%
- Kali 523 mg 11%
- Kẽm 3,5 mg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 316 | 13 g | 57 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 6,3 g | 28 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 474 | 19 g | 85 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 632 | 25 g | 113 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 790 | 32 g | 142 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc bông cám President's Choice
100 g ngũ cốc bông cám President's Choice có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc bông cám President's Choice có 316 kcal, gồm 13 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g ngũ cốc bông cám President's Choice có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc bông cám President's Choice có 158 kcal, gồm 6,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g ngũ cốc bông cám President's Choice có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc bông cám President's Choice có 474 kcal, gồm 19 g đạm, 85 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g ngũ cốc bông cám President's Choice có bao nhiêu calo?
200 g ngũ cốc bông cám President's Choice có 632 kcal, gồm 25 g đạm, 113 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
250 g ngũ cốc bông cám President's Choice có bao nhiêu calo?
250 g ngũ cốc bông cám President's Choice có 790 kcal, gồm 32 g đạm, 142 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5168 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ