Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 360 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 16 g —
  • Natri 426 mg 19%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 8,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 92 mg 22%
  • Phốt pho 277 mg 22%
  • Kali 365 mg 8%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,38 mg 42%
  • Mangan 2,2 mg 95%
  • Selen 4,2 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36011 g72 g1,1 g
50 g50 g1805,3 g36 g0,5 g
150 g150 g54016 g108 g1,6 g
200 g200 g72021 g145 g2,1 g
250 g250 g90027 g181 g2,6 g

Câu hỏi về Ngũ cốc hữu cơ Wheat Squares President's Choice

100 g Ngũ cốc hữu cơ Wheat Squares President's Choice có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc hữu cơ Wheat Squares President's Choice có 360 kcal, gồm 11 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Ngũ cốc hữu cơ Wheat Squares President's Choice có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc hữu cơ Wheat Squares President's Choice có 180 kcal, gồm 5,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Ngũ cốc hữu cơ Wheat Squares President's Choice có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc hữu cơ Wheat Squares President's Choice có 540 kcal, gồm 16 g đạm, 108 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Ngũ cốc hữu cơ Wheat Squares President's Choice có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc hữu cơ Wheat Squares President's Choice có 720 kcal, gồm 21 g đạm, 145 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Ngũ cốc hữu cơ Wheat Squares President's Choice có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc hữu cơ Wheat Squares President's Choice có 900 kcal, gồm 27 g đạm, 181 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6920 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ