Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 397 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 41 g —
  • Natri 541 mg 24%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 2 mg 167%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,6 mg 35%
  • Folate (B9) 79 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 268 mg 21%
  • Sắt 13,3 mg 74%
  • Magiê 160 mg 38%
  • Phốt pho 250 mg 20%
  • Kali 148 mg 3%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 1,8 mg 78%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3977,4 g80 g3,9 g
50 g50 g1993,7 g40 g2 g
150 g150 g59611 g119 g5,9 g
200 g200 g79415 g159 g7,8 g
250 g250 g99319 g199 g9,8 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Toasted oat o's

100 g Ngũ cốc Toasted oat o's có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Toasted oat o's có 397 kcal, gồm 7,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Toasted oat o's có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Toasted oat o's có 199 kcal, gồm 3,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Toasted oat o's có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Toasted oat o's có 596 kcal, gồm 11 g đạm, 119 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Toasted oat o's có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Toasted oat o's có 794 kcal, gồm 15 g đạm, 159 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Toasted oat o's có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Toasted oat o's có 993 kcal, gồm 19 g đạm, 199 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1387 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ