Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 0 g —
  • Natri 2,4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,1 mg 1%
  • Sắt 0,97 mg 5%
  • Phốt pho 97,6 mg 8%
  • Kali 97,7 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g682,9 g9,7 g1,2 g
50 g50 g341,5 g4,8 g0,6 g
150 g150 g1024,4 g15 g1,8 g
200 g200 g1365,8 g19 g2,4 g
250 g250 g1707,3 g24 g3 g

Câu hỏi về Ngũ cốc nóng 9 loại hạt

100 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có 68 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có 34 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có 102 kcal, gồm 4,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có 136 kcal, gồm 5,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có 170 kcal, gồm 7,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ