Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn sáng liền, quaker, quaker
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 412 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 9,4 g 34%
- Đường 25 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 6,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,23 mg 13%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 31,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 110 mg 26%
- Phốt pho 357 mg 29%
- Kali 501 mg 11%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,32 mg 35%
- Mangan 2,5 mg 110%
- Selen 13,8 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 412 | 9,7 g | 65 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 51 g | 210 | 4,9 g | 33 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 102 g | 420 | 9,9 g | 67 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 25,5 g | 105 | 2,5 g | 17 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 153 g | 630 | 15 g | 100 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 204 g | 840 | 20 g | 133 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 206 | 4,8 g | 33 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 618 | 15 g | 98 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 824 | 19 g | 131 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 1030 | 24 g | 163 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch lúa mì và mật ongngũ cốc ăn liền421 kcal / 100 g
- Granola ít béo 100% tự nhiên với nho khôngũ cốc ăn liền, quaker388 kcal / 100 g
- Ngũ cốc harvest crunch nho khô và hạnh nhânsẵn sàng ăn, quaker460 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám tự nhiên Quakerkhô333 kcal / 100 g
Câu hỏi về granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô
100 g granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có bao nhiêu calo?
100 g granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có 412 kcal, gồm 9,7 g đạm, 65 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (51 g) granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (51 g) granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có 210 kcal, gồm 4,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (102 g) granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (102 g) granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có 420 kcal, gồm 9,9 g đạm, 67 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (25,5 g) granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (25,5 g) granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có 105 kcal, gồm 2,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (153 g) granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (153 g) granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có 630 kcal, gồm 15 g đạm, 100 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (204 g) granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (204 g) granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có 840 kcal, gồm 20 g đạm, 133 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có bao nhiêu calo?
50 g granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có 206 kcal, gồm 4,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có bao nhiêu calo?
150 g granola 100% tự nhiên với yến mạch, lúa mì, mật ong và nho khô có 618 kcal, gồm 15 g đạm, 98 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172975 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ