Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus
Calo và thông tin dinh dưỡng
nature's path, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 17 g 59%
- Đường 12 g —
- Natri 458 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 8%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 5,9 mg 33%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 460 mg 37%
- Kali 501 mg 11%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 12 g | 59 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 105 | 3,6 g | 18 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 210 | 7,1 g | 35 g | 3,3 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 53 | 1,8 g | 8,8 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 315 | 11 g | 53 g | 4,9 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 420 | 14 g | 70 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 6 g | 29 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 18 g | 88 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 24 g | 117 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 30 g | 147 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc Nature's Path Heritage Flakessẵn sàng ăn341 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Flax Plus: Pumpkin Granolanature's path, ready-to-eat467 kcal / 100 g
- Granola bí ngô hữu cơnature's path, ăn liền467 kcal / 100 g
- Bánh ngô cám yến mạchhealth valley, ăn liền380 kcal / 100 g
- Bánh ngô cán Post Grape-Nutsngũ cốc ăn liền, post376 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus
100 g ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có 350 kcal, gồm 12 g đạm, 59 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có 105 kcal, gồm 3,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có 210 kcal, gồm 7,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có 53 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có 315 kcal, gồm 11 g đạm, 53 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có 420 kcal, gồm 14 g đạm, 70 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có 175 kcal, gồm 6 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plus có 525 kcal, gồm 18 g đạm, 88 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ