Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 335 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 82 g 30%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 3,7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 80 mg 6%
  • Kali 60 mg 1%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3350,1 g82 g0,1 g
50 g50 g1680 g41 g0 g
150 g150 g5030,1 g122 g0,1 g
200 g200 g6700,1 g163 g0,1 g
250 g250 g8380,2 g204 g0,1 g

Câu hỏi về Flour, potato starch, potato flour

100 g Flour, potato starch, potato flour có bao nhiêu calo?

100 g Flour, potato starch, potato flour có 335 kcal, gồm 0,1 g đạm, 82 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Flour, potato starch, potato flour có bao nhiêu calo?

50 g Flour, potato starch, potato flour có 168 kcal, gồm 0 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Flour, potato starch, potato flour có bao nhiêu calo?

150 g Flour, potato starch, potato flour có 503 kcal, gồm 0,1 g đạm, 122 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Flour, potato starch, potato flour có bao nhiêu calo?

200 g Flour, potato starch, potato flour có 670 kcal, gồm 0,1 g đạm, 163 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Flour, potato starch, potato flour có bao nhiêu calo?

250 g Flour, potato starch, potato flour có 838 kcal, gồm 0,2 g đạm, 204 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ