Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột lúa mạch đen đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
đen
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 325 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 24 g 85%
- Đường 2,3 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 29%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 30,4 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 160 mg 38%
- Phốt pho 499 mg 40%
- Kali 717 mg 15%
- Kẽm 5 mg 46%
- Đồng 0,56 mg 62%
- Mangan 6,1 mg 264%
- Selen 18 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 325 | 16 g | 45 g | 2,2 g |
| 1 khẩu phần | 128 g | 416 | 20 g | 57 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 256 g | 832 | 41 g | 115 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 64 g | 208 | 10 g | 29 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 384 g | 1248 | 61 g | 172 g | 8,5 g |
| 4 khẩu phần | 512 g | 1664 | 82 g | 230 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 8 g | 22 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 488 | 24 g | 67 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 650 | 32 g | 90 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 813 | 40 g | 112 g | 5,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột lúa mạch đen trắngnhạt357 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch đen vừavừa349 kcal / 100 g
- Hạt lúa mạch đensống329 kcal / 100 g
- Rye flour dark wholemeal307 kcal / 100 g
- Lúa mạch đennguyên hạt, sống332 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen sẫm màuthương mại231 kcal / 100 g
- Bánh mì đennguyên cám, đóng gói sẵn213 kcal / 100 g
- Hạt lúa mạch đen nguyên hạtsống302 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột lúa mạch đen đen
100 g Bột lúa mạch đen đen có bao nhiêu calo?
100 g Bột lúa mạch đen đen có 325 kcal, gồm 16 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
1 khẩu phần (128 g) Bột lúa mạch đen đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (128 g) Bột lúa mạch đen đen có 416 kcal, gồm 20 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (256 g) Bột lúa mạch đen đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (256 g) Bột lúa mạch đen đen có 832 kcal, gồm 41 g đạm, 115 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (64 g) Bột lúa mạch đen đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (64 g) Bột lúa mạch đen đen có 208 kcal, gồm 10 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (384 g) Bột lúa mạch đen đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (384 g) Bột lúa mạch đen đen có 1248 kcal, gồm 61 g đạm, 172 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
4 khẩu phần (512 g) Bột lúa mạch đen đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (512 g) Bột lúa mạch đen đen có 1664 kcal, gồm 82 g đạm, 230 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bột lúa mạch đen đen có bao nhiêu calo?
50 g Bột lúa mạch đen đen có 163 kcal, gồm 8 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Bột lúa mạch đen đen có bao nhiêu calo?
150 g Bột lúa mạch đen đen có 488 kcal, gồm 24 g đạm, 67 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168885 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ