Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Oat gruel, oat flakes, water, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb2,2 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0 g —
- Natri 207 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,08 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,03 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1,2 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5,7 mg 0%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 5,5 mg 1%
- Phốt pho 17,9 mg 1%
- Kali 15,6 mg 0%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 0,5 µg 1%
- Iốt 14 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,5 g | 2,2 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,3 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 0,8 g | 3,4 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 1 g | 4,5 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 1,3 g | 5,6 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Oat porridge oat flakes water salt48 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes milk salt63 kcal / 100 g
- Wheat gruel water wheat flakes salt20 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flakes water salt34 kcal / 100 g
- Rye gruel rye flakes milk salt65 kcal / 100 g
- Barley gruel barley flour milk salt62 kcal / 100 g
- Wheat gruel milk wheat flakes salt67 kcal / 100 g
- Barley porridge pearl barley water salt47 kcal / 100 g
- Buckwheat porridge water salt62 kcal / 100 g
- Graham porridge water salt61 kcal / 100 g
Câu hỏi về Oat gruel, oat flakes, water, salt
100 g Oat gruel, oat flakes, water, salt có bao nhiêu calo?
100 g Oat gruel, oat flakes, water, salt có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Oat gruel, oat flakes, water, salt có bao nhiêu calo?
50 g Oat gruel, oat flakes, water, salt có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Oat gruel, oat flakes, water, salt có bao nhiêu calo?
150 g Oat gruel, oat flakes, water, salt có 21 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Oat gruel, oat flakes, water, salt có bao nhiêu calo?
200 g Oat gruel, oat flakes, water, salt có 28 kcal, gồm 1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Oat gruel, oat flakes, water, salt có bao nhiêu calo?
250 g Oat gruel, oat flakes, water, salt có 35 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ