Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0 g —
  • Natri 202 mg 9%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,02 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,16 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,31 mg 2%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,4 mg 0%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 7,3 mg 2%
  • Phốt pho 20,9 mg 2%
  • Kali 27,6 mg 1%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 0,64 µg 1%
  • Iốt 14,8 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g200,7 g3,7 g0,1 g
50 g50 g100,3 g1,8 g0,1 g
150 g150 g301 g5,5 g0,2 g
200 g200 g401,3 g7,3 g0,3 g
250 g250 g501,7 g9,1 g0,3 g

Câu hỏi về Wheat gruel, water, wheat flakes, salt

100 g Wheat gruel, water, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?

100 g Wheat gruel, water, wheat flakes, salt có 20 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Wheat gruel, water, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?

50 g Wheat gruel, water, wheat flakes, salt có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Wheat gruel, water, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?

150 g Wheat gruel, water, wheat flakes, salt có 30 kcal, gồm 1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Wheat gruel, water, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?

200 g Wheat gruel, water, wheat flakes, salt có 40 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Wheat gruel, water, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?

250 g Wheat gruel, water, wheat flakes, salt có 50 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1287 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ