Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rye gruel, rye flour, juice, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb20 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 18 g —
- Natri 124 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,83 µg 0%
- Vitamin C 0,48 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 2,4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13,9 mg 1%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 7,6 mg 2%
- Phốt pho 22,7 mg 2%
- Kali 76,7 mg 2%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 0,36 µg 1%
- Iốt 8,2 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 0,8 g | 20 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 0,4 g | 10 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 1,1 g | 31 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 1,5 g | 41 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 1,9 g | 51 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Rye gruel rye flour water salt19 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flour water salt39 kcal / 100 g
- Barley gruel barley flour milk salt62 kcal / 100 g
- Bread porridge lingonberries rye bread semolina66 kcal / 100 g
- Wheat gruel milk wheat flour sugar salt86 kcal / 100 g
- Barley gruel pearl barley milk salt68 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes milk salt63 kcal / 100 g
- Buckwheat gruel milk salt74 kcal / 100 g
- Graham gruel milk salt68 kcal / 100 g
- Wheat gruel milk wheat flakes salt67 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rye gruel, rye flour, juice, salt
100 g Rye gruel, rye flour, juice, salt có bao nhiêu calo?
100 g Rye gruel, rye flour, juice, salt có 91 kcal, gồm 0,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Rye gruel, rye flour, juice, salt có bao nhiêu calo?
50 g Rye gruel, rye flour, juice, salt có 46 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rye gruel, rye flour, juice, salt có bao nhiêu calo?
150 g Rye gruel, rye flour, juice, salt có 137 kcal, gồm 1,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Rye gruel, rye flour, juice, salt có bao nhiêu calo?
200 g Rye gruel, rye flour, juice, salt có 182 kcal, gồm 1,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Rye gruel, rye flour, juice, salt có bao nhiêu calo?
250 g Rye gruel, rye flour, juice, salt có 228 kcal, gồm 1,9 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ