Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potato gruel, potato pearls, milk, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
73
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb8,3 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 5,1 g —
- Natri 249 mg 11%
- Cholesterol 7,3 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17,5 µg 2%
- Vitamin C 0,75 mg 1%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3,8 µg 1%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 127 mg 10%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 97,8 mg 8%
- Kali 159 mg 3%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 2,9 µg 5%
- Iốt 28,7 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 3,1 g | 8,3 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 1,6 g | 4,1 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 4,7 g | 12 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 6,3 g | 17 g | 5,9 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 7,9 g | 21 g | 7,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Potato porridge potato pearls milk salt79 kcal / 100 g
- Barley gruel pearl barley milk salt68 kcal / 100 g
- Barley gruel barley flour milk salt62 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes milk salt63 kcal / 100 g
- Rye gruel rye flakes milk salt65 kcal / 100 g
- Semolina gruel milk salt64 kcal / 100 g
- Wheat gruel milk wheat flour sugar salt86 kcal / 100 g
- Graham gruel milk salt68 kcal / 100 g
- Buckwheat gruel milk salt74 kcal / 100 g
- Rice gruel rice flakes milk salt61 kcal / 100 g
Câu hỏi về Potato gruel, potato pearls, milk, salt
100 g Potato gruel, potato pearls, milk, salt có bao nhiêu calo?
100 g Potato gruel, potato pearls, milk, salt có 73 kcal, gồm 3,1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Potato gruel, potato pearls, milk, salt có bao nhiêu calo?
50 g Potato gruel, potato pearls, milk, salt có 37 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Potato gruel, potato pearls, milk, salt có bao nhiêu calo?
150 g Potato gruel, potato pearls, milk, salt có 110 kcal, gồm 4,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Potato gruel, potato pearls, milk, salt có bao nhiêu calo?
200 g Potato gruel, potato pearls, milk, salt có 146 kcal, gồm 6,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
250 g Potato gruel, potato pearls, milk, salt có bao nhiêu calo?
250 g Potato gruel, potato pearls, milk, salt có 183 kcal, gồm 7,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1546 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ