Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Couscous semolina
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, không dầu, không muối
107
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb22 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 3,8 g | 22 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 1,9 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 5,7 g | 33 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 7,6 g | 44 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 9,5 g | 55 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt couscousbán nguyên cám, nấu chín, không thêm muối170 kcal / 100 g
- Couscous158 kcal / 100 g
- Couscous rau củtừ semolina, có muối133 kcal / 100 g
- Bột ngô làm couscousnấu chín không hấp, không muối109 kcal / 100 g
- Cốm couscousbột lúa mì cứng nấu chín trước, sống366 kcal / 100 g
- Cuscus trơnđã nấu178 kcal / 100 g
- Cốm couscous thườngsống364 kcal / 100 g
- Semolina lúa mìsống340 kcal / 100 g
- Bột semolinađã nấu chín31 kcal / 100 g
- Hạt diêm mạchđã nấu chín, không dầu, không muối114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Couscous semolina
100 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
100 g Couscous semolina có 107 kcal, gồm 3,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
50 g Couscous semolina có 54 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
150 g Couscous semolina có 161 kcal, gồm 5,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
200 g Couscous semolina có 214 kcal, gồm 7,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
250 g Couscous semolina có 268 kcal, gồm 9,5 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0698A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ