Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Couscous semolina
Calo và thông tin dinh dưỡng
với các loại hạt và nho khô, không muối
206
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb27 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 7,4 g 10%
- Chất xơ 3,6 g 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 5,5 g | 27 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 2,7 g | 14 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 8,2 g | 41 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 11 g | 55 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 14 g | 69 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Couscous rau củtừ semolina, không muối136 kcal / 100 g
- Hạt couscousbán nguyên cám, nấu chín, không thêm muối170 kcal / 100 g
- Cốm couscousbột lúa mì cứng nấu chín trước, sống366 kcal / 100 g
- Couscous gạovới dừa và nước cốt dừa339 kcal / 100 g
- Bột ngô làm couscousnấu chín không hấp, không muối109 kcal / 100 g
- Cốm couscous thườngsống364 kcal / 100 g
- Semolina lúa mìsống340 kcal / 100 g
Câu hỏi về Couscous semolina
100 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
100 g Couscous semolina có 206 kcal, gồm 5,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
50 g Couscous semolina có 103 kcal, gồm 2,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
150 g Couscous semolina có 309 kcal, gồm 8,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
200 g Couscous semolina có 412 kcal, gồm 11 g đạm, 55 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
250 g Couscous semolina có 515 kcal, gồm 14 g đạm, 69 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0700A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ