Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Couscous rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ semolina, không muối
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb13 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất xơ 2,1 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 4,1 g | 13 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 2,1 g | 6,3 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 6,2 g | 19 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 8,3 g | 25 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 10 g | 31 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Couscous semolinavới tôm, không muối93 kcal / 100 g
- Hạt couscousbán nguyên cám, nấu chín, không thêm muối170 kcal / 100 g
- Couscous tômkhông muối102 kcal / 100 g
- Cốm couscousbột lúa mì cứng nấu chín trước, sống366 kcal / 100 g
- Bột ngô làm couscousnấu chín không hấp, không muối109 kcal / 100 g
- Cốm couscous thườngsống364 kcal / 100 g
- Cuscus trơnđã nấu178 kcal / 100 g
Câu hỏi về Couscous rau củ
100 g Couscous rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Couscous rau củ có 136 kcal, gồm 4,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Couscous rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Couscous rau củ có 68 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Couscous rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Couscous rau củ có 204 kcal, gồm 6,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Couscous rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Couscous rau củ có 272 kcal, gồm 8,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Couscous rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Couscous rau củ có 340 kcal, gồm 10 g đạm, 31 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0702A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ