Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Couscous semolina
Calo và thông tin dinh dưỡng
với tôm, có muối
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,5 g
Carb12 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất xơ 1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 7,5 g | 12 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 3,7 g | 5,8 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 11 g | 17 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 15 g | 23 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 19 g | 29 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Couscous tômcó muối102 kcal / 100 g
- Couscous rau củtừ semolina, có muối133 kcal / 100 g
- Hạt couscousbán nguyên cám, nấu chín, không thêm muối170 kcal / 100 g
- Cốm couscousbột lúa mì cứng nấu chín trước, sống366 kcal / 100 g
- Semolina lúa mìsống340 kcal / 100 g
- Bột semolinađã nấu chín31 kcal / 100 g
- Bột ngô làm couscousnấu chín không hấp, không muối109 kcal / 100 g
- Cốm couscous thườngsống364 kcal / 100 g
Câu hỏi về Couscous semolina
100 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
100 g Couscous semolina có 93 kcal, gồm 7,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
50 g Couscous semolina có 47 kcal, gồm 3,7 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
150 g Couscous semolina có 140 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
200 g Couscous semolina có 186 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Couscous semolina có bao nhiêu calo?
250 g Couscous semolina có 233 kcal, gồm 19 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0703A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ