Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 72 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 47 mg 11%
- Phốt pho 136 mg 11%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,62 mg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 13 g | 69 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 6,3 g | 35 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 19 g | 103 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 25 g | 138 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 32 g | 172 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột semolina lúa mì338 kcal / 100 g
- Bột semolina từ lúa mì durum347 kcal / 100 g
- Bột semolina spelt342 kcal / 100 g
- Bột semolina lúa mì mềm355 kcal / 100 g
- Bánh gnocchi bột semolinasống200 kcal / 100 g
- Cháo semolina93 kcal / 100 g
- Cháo bột bángnấu với sữa119 kcal / 100 g
- Bột ngô vàngđã tách phôi370 kcal / 100 g
- Bột lúa mạch340 kcal / 100 g
- Chè semolinalàm lạnh132 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột semolina
Bột semolina nấu cháo như thế nào để không vón cục?
Đun sôi sữa hoặc nước, hạ lửa nhỏ rồi rắc bột semolina thành dòng mỏng, đồng thời khuấy liên tục bằng phới. Nấu khoảng 5–8 phút đến khi cháo sánh; nếu cho bột vào một lượt, bột dễ đóng cục.
Có thể dùng bột semolina làm mì pasta tại nhà không?
Được. Trộn bột semolina với trứng hoặc nước thành khối bột chắc, nhào đến khi mịn rồi để nghỉ khoảng 30 phút trước khi cán và cắt; luộc mì tươi thường mất 2–4 phút.
Bột semolina có dùng làm bánh được không?
Có thể dùng làm bánh semolina như basbousa, thường trộn với sữa chua hoặc si-rô đường để bánh ẩm. Với bánh bông lan cần nở xốp, hãy phối semolina với bột mì thay vì thay toàn bộ, vì hạt semolina thô hơn.
Bảo quản bột semolina thế nào để không bị ẩm và có mọt?
Cho bột vào hộp kín, khô, để ở nơi mát và tối, tránh cạnh bếp hoặc chỗ có hơi nước. Dùng thìa khô khi lấy bột; nếu thời tiết nóng ẩm, có thể cất hộp trong ngăn mát tủ lạnh.
Không có bột semolina thì thay bằng bột gì?
Làm mì pasta, bột mì durum là lựa chọn gần nhất; bột mì đa dụng cũng dùng được nhưng sợi mì thường mềm hơn. Làm cháo, có thể thay bằng bột ngô mịn hoặc bột yến mạch, nhưng cần khuấy và canh lượng nước lại.
Bột semolina có giống bột báng không?
Không. Semolina là hạt bột thô xay từ lúa mì, còn bột báng thường là những hạt nhỏ làm từ tinh bột sắn; semolina tạo món cháo hoặc mì có vị lúa mì, còn bột báng thường nở trong chè và món tráng miệng.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4478 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ