Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột semolina
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường vi chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,81 mg 68%
- Riboflavin (B2) 0,57 mg 44%
- Niacin (B3) 6 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 183 µg 46%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 4,4 mg 24%
- Magiê 47 mg 11%
- Phốt pho 136 mg 11%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,62 mg 27%
- Selen 89,4 µg 163%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 13 g | 69 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 167 g | 601 | 21 g | 115 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 334 g | 1202 | 42 g | 230 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 83,5 g | 301 | 11 g | 58 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 501 g | 1804 | 64 g | 345 g | 5,3 g |
| 4 khẩu phần | 668 g | 2405 | 85 g | 461 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 6,3 g | 35 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 19 g | 103 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 25 g | 138 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 32 g | 172 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột semolina lúa mì338 kcal / 100 g
- Bột semolina từ lúa mì durum347 kcal / 100 g
- Bột semolina lúa mì mềm355 kcal / 100 g
- Bánh gnocchi bột semolinasống200 kcal / 100 g
- Cháo semolina93 kcal / 100 g
- Bột ngô vàngđã tách phôi370 kcal / 100 g
- Bột mì durumbột semolina346 kcal / 100 g
- Cháo bột lúa mìđược tăng cường, nhiều nhãn hiệu khác nhau bao gồm Cream of Wheat, nhanh (1-3 phút), khô360 kcal / 100 g
- Mì ốngkhô, tăng cường vi chất371 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Farinakhông tăng cường vi chất, khô369 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột semolina
Bột semolina là bột gì, có giống bột mì thường không?
Đây là loại bột hạt thô xay từ lúa mì, thường là lúa mì durum; bột có màu vàng nhạt và hơi sạn khi sờ. Bột mì thường mịn hơn, nên không cho kết cấu giống hệt khi làm mì hoặc bánh.
Nấu cháo bột semolina thế nào để không bị vón cục?
Đun sôi khoảng bốn phần nước hoặc sữa, rồi rắc từ từ một phần bột semolina vào trong khi khuấy liên tục bằng phới. Hạ lửa nhỏ, khuấy thêm khoảng 5–8 phút đến khi cháo sánh và hạt bột mềm.
Bột semolina dùng làm những món gì?
Bột thường được dùng làm mì ống, couscous và bánh pudding semolina. Với mì tươi, trộn bột cùng trứng hoặc nước thành khối bột rồi nhào đến khi mịn; áo một lớp semolina mỏng lên khay để mì không dính.
Bột semolina bảo quản ra sao?
Cho bột vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng; độ ẩm dễ làm bột vón hoặc mốc. Nếu đã mở bao lâu, bạn có thể cất hộp trong tủ lạnh để hạn chế bột bị ôi và côn trùng xâm nhập.
Có thể thay bột semolina bằng bột ngô vàng không?
Có thể thay trong một số món cháo hoặc món nướng, nhưng bột ngô vàng tạo vị ngô rõ và kết cấu khác, không thay tương đương khi làm mì ống. Mỗi 100 g bột ngô vàng có 7,11 g protein, so với 13 g trong bột semolina.
Bột semolina có chứa gluten không?
Có. Bột được xay từ lúa mì nên chứa gluten; không dùng thay cho loại bột không gluten trong công thức cần tránh thành phần này.
Nguồn: USDA FoodData Central 169715 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ