Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cháo kem gạo
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu với nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 173 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 4 mg 22%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 20 mg 0%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 0,9 g | 11 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 127 | 2,2 g | 28 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 254 | 4,4 g | 56 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 63 | 1,1 g | 14 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 381 | 6,6 g | 83 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 508 | 8,8 g | 111 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,5 g | 5,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 1,4 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 1,8 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 2,3 g | 29 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem gạođã nấu chín, không nêm gia vị96 kcal / 100 g
- Cháo gạonóng, khô370 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Cream of Wheatăn liền, khô366 kcal / 100 g
- Cháo bột lúa mìđược tăng cường, nấu với nước, có muối53 kcal / 100 g
- Bột lúa mì Cream of Wheatthường, nấu 10 phút, khô370 kcal / 100 g
- Bột kem gạosống366 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạobữa sáng
- Cơm sữađóng hộp104 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Yến mạchthông thường, nhanh và ăn liền, không tăng cường, nấu với nước (bao gồm đun sôi và lò vi sóng), có muối71 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cháo kem gạo
100 g Cháo kem gạo có bao nhiêu calo?
100 g Cháo kem gạo có 52 kcal, gồm 0,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Cháo kem gạo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Cháo kem gạo có 127 kcal, gồm 2,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Cháo kem gạo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Cháo kem gạo có 254 kcal, gồm 4,4 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Cháo kem gạo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Cháo kem gạo có 63 kcal, gồm 1,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Cháo kem gạo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Cháo kem gạo có 381 kcal, gồm 6,6 g đạm, 83 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Cháo kem gạo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Cháo kem gạo có 508 kcal, gồm 8,8 g đạm, 111 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Cháo kem gạo có bao nhiêu calo?
50 g Cháo kem gạo có 26 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cháo kem gạo có bao nhiêu calo?
150 g Cháo kem gạo có 78 kcal, gồm 1,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173914 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ