Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Wheatena
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, có nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,3 g —
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 80 mg 6%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 60 mg 5%
- Kali 77 mg 2%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,82 mg 36%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 2 g | 9,7 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 143 | 4,9 g | 24 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 287 | 9,9 g | 47 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 72 | 2,5 g | 12 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 430 | 15 g | 71 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 573 | 20 g | 95 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 3 g | 15 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 4,1 g | 20 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 5,1 g | 24 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Wheatenanấu với nước56 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Cream of Wheatthường, 10 phút, nấu với nước, có muối50 kcal / 100 g
- Cháo bột lúa mìđược tăng cường, nấu với nước, có muối53 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám nóng tự nhiênnấu với nước, có muối62 kcal / 100 g
- Cháo lúa mìđược tăng cường, nhiều nhãn hiệu khác nhau bao gồm CREAM OF WHEAT, nhanh (1-3 phút), nấu với nước, không có muối55 kcal / 100 g
- Bột lúa mì Cream of Wheatthường, nấu 10 phút, khô370 kcal / 100 g
- Yến mạchthông thường, nhanh và ăn liền, không tăng cường, nấu với nước (bao gồm đun sôi và lò vi sóng), có muối71 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc Wheatena
100 g Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Wheatena có 59 kcal, gồm 2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Ngũ cốc Wheatena có 143 kcal, gồm 4,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Ngũ cốc Wheatena có 287 kcal, gồm 9,9 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Ngũ cốc Wheatena có 72 kcal, gồm 2,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Ngũ cốc Wheatena có 430 kcal, gồm 15 g đạm, 71 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Ngũ cốc Wheatena có 573 kcal, gồm 20 g đạm, 95 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Wheatena có 30 kcal, gồm 1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Wheatena có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Wheatena có 89 kcal, gồm 3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171676 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ