Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Raisin Bran
Calo và thông tin dinh dưỡng
flax plus, ăn liền, nature's path
344
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb60 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 344 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 4,3 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 15 g 52%
- Đường 26 g —
- Natri 363 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,08 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Folate (B9) 4,9 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 53,6 mg 4%
- Sắt 5,1 mg 29%
- Kali 562 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 344 | 9,8 g | 60 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 4,9 g | 30 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 516 | 15 g | 90 g | 6,4 g |
| 200 g | 200 g | 688 | 20 g | 119 g | 8,5 g |
| 250 g | 250 g | 860 | 25 g | 149 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc Raisin Bran Clusters Fibre 1dùng ngay, general mills328 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Pumpkin Raisin Crunchflax plus, dùng ngay, nature's path381 kcal / 100 g
- Ngũ cốc bông hữu cơ Flax Plusnature's path, ăn liền350 kcal / 100 g
- Granola bí ngô hữu cơnature's path, ăn liền467 kcal / 100 g
- Bánh ngô cámpost, ăn liền328 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc Raisin Bran
100 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Raisin Bran có 344 kcal, gồm 9,8 g đạm, 60 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Raisin Bran có 172 kcal, gồm 4,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Raisin Bran có 516 kcal, gồm 15 g đạm, 90 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
200 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc Raisin Bran có 688 kcal, gồm 20 g đạm, 119 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
250 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc Raisin Bran có 860 kcal, gồm 25 g đạm, 149 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ