Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 344 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 4,3 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 15 g 52%
  • Đường 26 g —
  • Natri 363 mg 16%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,08 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Folate (B9) 4,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 53,6 mg 4%
  • Sắt 5,1 mg 29%
  • Kali 562 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3449,8 g60 g4,3 g
50 g50 g1724,9 g30 g2,1 g
150 g150 g51615 g90 g6,4 g
200 g200 g68820 g119 g8,5 g
250 g250 g86025 g149 g11 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Raisin Bran

100 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Raisin Bran có 344 kcal, gồm 9,8 g đạm, 60 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Raisin Bran có 172 kcal, gồm 4,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Raisin Bran có 516 kcal, gồm 15 g đạm, 90 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Raisin Bran có 688 kcal, gồm 20 g đạm, 119 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Raisin Bran có 860 kcal, gồm 25 g đạm, 149 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ