Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 308 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất xơ 14 g 50%
  • Đường 29 g —
  • Natri 421 mg 18%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,7 µg 9%
  • Thiamin (B1) 2 mg 167%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,6 mg 35%
  • Biotin (B7) 9,7 µg 32%
  • Folate (B9) 79 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 13,3 mg 74%
  • Magiê 160 mg 38%
  • Phốt pho 399 mg 32%
  • Kali 534 mg 11%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,58 mg 64%
  • Mangan 3,9 mg 168%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3088,2 g63 g2 g
50 g50 g1544,1 g31 g1 g
150 g150 g46212 g94 g3 g
200 g200 g61616 g125 g4 g
250 g250 g77021 g157 g5 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Raisin Bran

100 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Raisin Bran có 308 kcal, gồm 8,2 g đạm, 63 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Raisin Bran có 154 kcal, gồm 4,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Raisin Bran có 462 kcal, gồm 12 g đạm, 94 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Raisin Bran có 616 kcal, gồm 16 g đạm, 125 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Raisin Bran có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Raisin Bran có 770 kcal, gồm 21 g đạm, 157 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1479 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ