Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 352 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3528 g74 g1,4 g
50 g50 g1764 g37 g0,7 g
150 g150 g52812 g112 g2,1 g
200 g200 g70416 g149 g2,8 g
250 g250 g88020 g186 g3,5 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng Special K từ lúa mì và gạo

100 g Ngũ cốc ăn sáng Special K từ lúa mì và gạo có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng Special K từ lúa mì và gạo có 352 kcal, gồm 8 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng Special K từ lúa mì và gạo có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng Special K từ lúa mì và gạo có 176 kcal, gồm 4 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng Special K từ lúa mì và gạo có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng Special K từ lúa mì và gạo có 528 kcal, gồm 12 g đạm, 112 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng Special K từ lúa mì và gạo có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng Special K từ lúa mì và gạo có 704 kcal, gồm 16 g đạm, 149 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng Special K từ lúa mì và gạo có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng Special K từ lúa mì và gạo có 880 kcal, gồm 20 g đạm, 186 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ