Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 18 g 89%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 21 g —
  • Natri 84 mg 4%
  • Cholesterol 16 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Vitamin K 22,3 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%
  • Choline 45 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 63 mg 5%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 71 mg 2%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3582,1 g36 g25 g
50 g50 g1791,1 g18 g13 g
150 g150 g5373,2 g54 g38 g
200 g200 g7164,2 g72 g51 g
250 g250 g8955,3 g90 g63 g

Câu hỏi về Kem que

100 g Kem que có bao nhiêu calo?

100 g Kem que có 358 kcal, gồm 2,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Kem que có bao nhiêu calo?

50 g Kem que có 179 kcal, gồm 1,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Kem que có bao nhiêu calo?

150 g Kem que có 537 kcal, gồm 3,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Kem que có bao nhiêu calo?

200 g Kem que có 716 kcal, gồm 4,2 g đạm, 72 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Kem que có bao nhiêu calo?

250 g Kem que có 895 kcal, gồm 5,3 g đạm, 90 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ