Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 323 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 13 g 63%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 30 g —
  • Natri 92 mg 4%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 48 µg 5%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,96 mg 6%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%
  • Choline 29,7 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 252 mg 19%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 114 mg 9%
  • Kali 238 mg 5%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Selen 2,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3234,4 g30 g20 g
50 g50 g1622,2 g15 g10 g
150 g150 g4856,6 g46 g30 g
200 g200 g6468,8 g61 g40 g
250 g250 g80811 g76 g51 g

Câu hỏi về Kem

Kem đã mở hộp nên bảo quản thế nào?

Đậy kín hộp và cất ngay ở ngăn đá, tránh để gần cửa tủ nơi nhiệt độ thay đổi nhiều. Dùng thìa sạch, khô; nếu kem đã chảy mềm trong thời gian dài, đừng cấp đông lại.

Làm sao để múc kem dễ mà không làm kem chảy?

Để hộp trên bàn vài phút cho mềm vừa đủ, rồi nhúng thìa múc vào nước ấm và lau khô trước mỗi lần múc. Đừng để cả hộp ngoài nhiệt độ phòng trong lúc ăn.

Kem ăn với gì ngon?

Kem vani hợp với bánh táo, bánh brownie và trái cây nướng; kem sô cô la thường được ăn cùng chuối hoặc bánh quế. Thêm một ít hạt rang tạo độ giòn tương phản với kem mềm.

Kem vani khác kem thông thường thế nào?

Kem vani là một hương vị của kem, thường có mùi từ vani, chứ không phải một món hoàn toàn khác. Theo mỗi 100 g, kem vani có 265 kcal, thấp hơn mức 323 kcal của kem.

Kem ốc quế khác kem que ở điểm nào?

Kem ốc quế được ăn cùng chiếc vỏ bánh giòn, còn kem que đông quanh que cầm và tiện ăn khi đi lại. Kem ốc quế phủ sô-cô-la có 354 kcal mỗi 100 g; kem que phủ sô-cô-la có 303 kcal.

Kem thường làm từ những nguyên liệu nào?

Kem sữa thường được làm từ sữa hoặc kem sữa, đường và hương liệu; hỗn hợp được làm lạnh rồi đánh trong khi đông để tạo kết cấu mịn. Kem trái cây kiểu sorbet thường không có nền sữa.

Kem có chứa chất gây dị ứng nào?

Kem làm từ sữa có thể chứa đạm sữa; kem vị hạt hoặc có lớp phủ cũng có thể chứa đậu phộng hay các loại hạt cây. Nếu bạn dị ứng, kiểm tra thành phần và cảnh giác với nhiễm chéo trong kem bán theo muỗng.

Một phần kem nên ăn khoảng bao nhiêu?

Một phần nhỏ khoảng 60 g, tương đương một viên kem múc vừa, cung cấp 194 kcal. Kem thường ăn kèm bánh hoặc món tráng miệng khác nên bạn có thể chọn phần nhỏ hơn.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5979 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ