Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 7,4 g 26%
  • Đường 8,8 g —
  • Natri 110 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 133 µg 15%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,52 µg 22%
  • Choline 23 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 147 mg 11%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 75 mg 6%
  • Kali 196 mg 4%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 1,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1334,4 g22 g0 g
50 g50 g672,2 g11 g0 g
150 g150 g2006,6 g32 g0 g
200 g200 g2668,8 g43 g0 g
250 g250 g33311 g54 g0 g

Câu hỏi về Kem

100 g Kem có bao nhiêu calo?

100 g Kem có 133 kcal, gồm 4,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Kem có bao nhiêu calo?

50 g Kem có 67 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Kem có bao nhiêu calo?

150 g Kem có 200 kcal, gồm 6,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Kem có bao nhiêu calo?

200 g Kem có 266 kcal, gồm 8,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Kem có bao nhiêu calo?

250 g Kem có 333 kcal, gồm 11 g đạm, 54 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ