Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
mọi hương vị, không lactose
206
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb26 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 20 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 2,5 g | 26 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 1,3 g | 13 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 3,8 g | 39 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 5 g | 51 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 6,3 g | 64 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Ốc quế kemphủ sô-cô-la, có các loại hạt, hương vị khác sô-cô-la354 kcal / 100 g
- Kem vani193 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-la189 kcal / 100 g
- Bánh kem lạnh17% chất béo261 kcal / 100 g
- Kem dâu178 kcal / 100 g
- Ốc quế292 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh từ đậu nànhmọi hương vị148 kcal / 100 g
- Kem caramel180 kcal / 100 g
- Kem vị trái cây213 kcal / 100 g
- Kem sữa210 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem
100 g Kem có bao nhiêu calo?
100 g Kem có 206 kcal, gồm 2,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Kem có bao nhiêu calo?
50 g Kem có 103 kcal, gồm 1,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Kem có bao nhiêu calo?
150 g Kem có 309 kcal, gồm 3,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Kem có bao nhiêu calo?
200 g Kem có 412 kcal, gồm 5 g đạm, 51 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Kem có bao nhiêu calo?
250 g Kem có 515 kcal, gồm 6,3 g đạm, 64 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010964 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ