Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
có lòng đỏ trứng
171
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb18 g
Chất béo9,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 17 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 4,3 g | 18 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 2,2 g | 8,8 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 6,5 g | 26 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 8,6 g | 35 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 11 g | 44 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem
100 g Kem có bao nhiêu calo?
100 g Kem có 171 kcal, gồm 4,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
50 g Kem có bao nhiêu calo?
50 g Kem có 86 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Kem có bao nhiêu calo?
150 g Kem có 257 kcal, gồm 6,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Kem có bao nhiêu calo?
200 g Kem có 342 kcal, gồm 8,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Kem có bao nhiêu calo?
250 g Kem có 428 kcal, gồm 11 g đạm, 44 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S210000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ