Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem hạt phỉ
Calo và thông tin dinh dưỡng
có trứng
224
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb14 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 5,7 g | 14 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 2,9 g | 7,1 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 8,6 g | 21 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 11 g | 28 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 14 g | 36 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem hạt phỉ
100 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
100 g Kem hạt phỉ có 224 kcal, gồm 5,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
50 g Kem hạt phỉ có 112 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
150 g Kem hạt phỉ có 336 kcal, gồm 8,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
200 g Kem hạt phỉ có 448 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
250 g Kem hạt phỉ có 560 kcal, gồm 14 g đạm, 36 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y9A2020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ