Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem với các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
211
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb20 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 18 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 4,1 g | 20 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 2,1 g | 10 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 6,2 g | 30 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 8,2 g | 40 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 10 g | 50 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem với các loại hạt
100 g Kem với các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Kem với các loại hạt có 211 kcal, gồm 4,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Kem với các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Kem với các loại hạt có 106 kcal, gồm 2,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Kem với các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Kem với các loại hạt có 317 kcal, gồm 6,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Kem với các loại hạt có bao nhiêu calo?
200 g Kem với các loại hạt có 422 kcal, gồm 8,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Kem với các loại hạt có bao nhiêu calo?
250 g Kem với các loại hạt có 528 kcal, gồm 10 g đạm, 50 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ