Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem caramel và các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
212
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb24 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 22 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 3,8 g | 25 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 1,9 g | 12 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 5,7 g | 37 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 7,6 g | 49 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 9,5 g | 61 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem caramel và các loại hạt
100 g Kem caramel và các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Kem caramel và các loại hạt có 212 kcal, gồm 3,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Kem caramel và các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Kem caramel và các loại hạt có 106 kcal, gồm 1,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Kem caramel và các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Kem caramel và các loại hạt có 318 kcal, gồm 5,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Kem caramel và các loại hạt có bao nhiêu calo?
200 g Kem caramel và các loại hạt có 424 kcal, gồm 7,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Kem caramel và các loại hạt có bao nhiêu calo?
250 g Kem caramel và các loại hạt có 530 kcal, gồm 9,5 g đạm, 61 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S220700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ