Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem hạt phỉ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
183
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb25 g
Chất béo8,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 183 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 25 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 183 | 3,3 g | 25 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 1,7 g | 13 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 275 | 5 g | 38 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 366 | 6,6 g | 50 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 458 | 8,3 g | 63 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem hạt phỉ
100 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
100 g Kem hạt phỉ có 183 kcal, gồm 3,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
50 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
50 g Kem hạt phỉ có 92 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
150 g Kem hạt phỉ có 275 kcal, gồm 5 g đạm, 38 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
200 g Kem hạt phỉ có 366 kcal, gồm 6,6 g đạm, 50 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Kem hạt phỉ có bao nhiêu calo?
250 g Kem hạt phỉ có 458 kcal, gồm 8,3 g đạm, 63 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 206060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ