Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 216 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 22 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2164,5 g23 g12 g
50 g50 g1082,3 g11 g5,9 g
150 g150 g3246,8 g34 g18 g
200 g200 g4329 g45 g24 g
250 g250 g54011 g56 g29 g

Câu hỏi về Kem sô cô la

100 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Kem sô cô la có 216 kcal, gồm 4,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Kem sô cô la có 108 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Kem sô cô la có 324 kcal, gồm 6,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Kem sô cô la có 432 kcal, gồm 9 g đạm, 45 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Kem sô cô la có 540 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y996340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ