Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng với kem
352
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb70 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 352 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 55 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 352 | 3,1 g | 70 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 1,6 g | 35 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 528 | 4,7 g | 104 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 704 | 6,2 g | 139 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 880 | 7,8 g | 174 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt sô cô la
100 g Sốt sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Sốt sô cô la có 352 kcal, gồm 3,1 g đạm, 70 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Sốt sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Sốt sô cô la có 176 kcal, gồm 1,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Sốt sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Sốt sô cô la có 528 kcal, gồm 4,7 g đạm, 104 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Sốt sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Sốt sô cô la có 704 kcal, gồm 6,2 g đạm, 139 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Sốt sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Sốt sô cô la có 880 kcal, gồm 7,8 g đạm, 174 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: slv 1778 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ