Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
phủ sô cô la
315
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb35 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 315 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 8,5 g 42%
- Chất xơ 3,5 g 12%
- Đường 32 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 315 | 4,5 g | 35 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 2,2 g | 18 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 473 | 6,7 g | 53 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 630 | 8,9 g | 71 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 788 | 11 g | 89 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem sô cô la
100 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Kem sô cô la có 315 kcal, gồm 4,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Kem sô cô la có 158 kcal, gồm 2,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Kem sô cô la có 473 kcal, gồm 6,7 g đạm, 53 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Kem sô cô la có 630 kcal, gồm 8,9 g đạm, 71 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Kem sô cô la có 788 kcal, gồm 11 g đạm, 89 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S241700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ