Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 7,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1224,7 g8,1 g2,8 g
50 g50 g612,4 g4,1 g1,4 g
150 g150 g1837,1 g12 g4,2 g
200 g200 g2449,4 g16 g5,6 g
250 g250 g30512 g20 g7 g

Câu hỏi về Kem

100 g Kem có bao nhiêu calo?

100 g Kem có 122 kcal, gồm 4,7 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Kem có bao nhiêu calo?

50 g Kem có 61 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Kem có bao nhiêu calo?

150 g Kem có 183 kcal, gồm 7,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Kem có bao nhiêu calo?

200 g Kem có 244 kcal, gồm 9,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Kem có bao nhiêu calo?

250 g Kem có 305 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ