Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem mochi
Calo và thông tin dinh dưỡng
có nhân, mọi hương vị
236
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb44 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 24 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 1,4 g | 44 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 0,7 g | 22 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 354 | 2,1 g | 66 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 472 | 2,8 g | 88 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 590 | 3,5 g | 110 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem mochi
100 g Kem mochi có bao nhiêu calo?
100 g Kem mochi có 236 kcal, gồm 1,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Kem mochi có bao nhiêu calo?
50 g Kem mochi có 118 kcal, gồm 0,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Kem mochi có bao nhiêu calo?
150 g Kem mochi có 354 kcal, gồm 2,1 g đạm, 66 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Kem mochi có bao nhiêu calo?
200 g Kem mochi có 472 kcal, gồm 2,8 g đạm, 88 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Kem mochi có bao nhiêu calo?
250 g Kem mochi có 590 kcal, gồm 3,5 g đạm, 110 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ